translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chạy vượt qua mặt xe phía trước" (1件)
chạy vượt qua mặt xe phía trước
play
日本語 追い抜き
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chạy vượt qua mặt xe phía trước" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chạy vượt qua mặt xe phía trước" (1件)
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
私は前の車を追い抜く。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)